pum
B2thán từ (interjection)
/ˈpum/
Nghĩa chính
- Pow (âm thanh của một phát súng lục)thán từpow (the sound of a pistol-shot)
- Pow (âm thanh của một cú va chạm mạnh, chẳng hạn như một cú đấm)thán từpow (the sound of a violent impact, such as a punch)
- Pow (tiếng nổ)thán từpow (the sound of an explosion)
- Bang (mô phỏng bằng lời nói của âm thanh gõ đột ngột)thán từbang (a verbal emulation of a sudden percussive sound)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pim pam pumcụm từ | cụm từ | Ôi trời ơi ôi trời ơi |
| ni pum | Chưa có nghĩa |