zas
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈθas/
Nghĩa chính
- Cú đập, cú đánh, tiếng bốpdanh từsmack, whack
- Bốp, chátthán từbang!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zasDạng gốc (base form)
- zasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zas, en toda la bocathán từ | thán từ | bazingachưa dịch |
Ví dụ
- ¡!, ¡ !Bốp! Đúng vào miệng!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh