Dịch

zas

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈθas/

Nghĩa chính

  1. Cú đập, cú đánh, tiếng bốpdanh từsmack, whack
  2. Bốp, chátthán từbang!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zasDạng gốc (base form)
  2. zasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zas, en toda la bocathán từbazingachưa dịch

Ví dụ

  • ¡!, ¡ !Bốp! Đúng vào miệng!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI