Dịch

zasca

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈθaska/

Nghĩa chính

  1. Phản bác, đánh đập, vỗ tay (bazinga)danh từrebuttal, smackdown, clapback (bazinga)
  2. Đập, đập (âm thanh của một cú đánh mạnh)danh từsmack, whack (the sound of a heavy strike)
  3. Bosh, bash (bắt chước một cú đánh)thán từbosh, bash (imitation of a hit)
  4. Dấu chấm than biểu thị một trò lừa hoặc trò đùa thành côngqua tiếng Anhthán từbazinga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zascaDạng gốc (base form)
  2. zascasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — , , — . 280 : , .

AI