zasca
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈθaska/
Nghĩa chính
- Phản bác, đánh đập, vỗ tay (bazinga)danh từrebuttal, smackdown, clapback (bazinga)
- Đập, đập (âm thanh của một cú đánh mạnh)danh từsmack, whack (the sound of a heavy strike)
- Bosh, bash (bắt chước một cú đánh)thán từbosh, bash (imitation of a hit)
- Dấu chấm than biểu thị một trò lừa hoặc trò đùa thành côngqua tiếng Anhthán từbazinga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zascaDạng gốc (base form)
- zascasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc zascaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- — , , — . 280 : , .