Nghĩa chính
- Sự bác bỏ, lời phản bácdanh từThe act of contradicting something by making a contrary argument, or presenting contrary evidence.
- Lời bác bỏ, ý kiến phản đốidanh từA statement, designed to refute or negate specific arguments put forward by opponents.
- Lời cãi lý, đơn phản tốdanh từA pleading by a defendant in reply to the evidence put forward by a plaintiff or the prosecution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebuttalDạng gốc (base form)
- rebuttalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right of rebuttal | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc rebuttalVí dụ
- , , . , .Đối với những ai tưởng tượng dòng vốn tuôn chảy với sữa và mật, hoặc bơ và bánh mì chua, Edmonton chính là lời phản bác dành cho bạn.
- .Không cần phải phản bác.
- .Lời phản bác sẽ được in trong số báo tiếp theo.