Dịch

rebuttal

C1danh từ (noun)
UK/ɹɪˈbʌt.əl/US/ɹiˈbʌt.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự bác bỏ, lời phản bácdanh từThe act of contradicting something by making a contrary argument, or presenting contrary evidence.
  2. Lời bác bỏ, ý kiến phản đốidanh từA statement, designed to refute or negate specific arguments put forward by opponents.
  3. Lời cãi lý, đơn phản tốdanh từA pleading by a defendant in reply to the evidence put forward by a plaintiff or the prosecution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebuttalDạng gốc (base form)
  2. rebuttalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

right of rebuttalChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .Đối với những ai tưởng tượng dòng vốn tuôn chảy với sữa và mật, hoặc bơ và bánh mì chua, Edmonton chính là lời phản bác dành cho bạn.
  • .Không cần phải phản bác.
  • .Lời phản bác sẽ được in trong số báo tiếp theo.

AI