descargo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈkaɾɡo/
Nghĩa chính
- Dỡ hàngdanh từunloading
- Sự bác bỏdanh từrebuttal
- Từ chối trách nhiệmdanh từdisclaimer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descargoDạng gốc (base form)
- descargosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bác bỏ
Khác