Dịch

descargo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈkaɾɡo/

Nghĩa chính

  1. Dỡ hàngdanh từunloading
  2. Sự bác bỏdanh từrebuttal
  3. Từ chối trách nhiệmdanh từdisclaimer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. descargoDạng gốc (base form)
  2. descargosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bác bỏ

AI