Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desembarque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desemˈbaɾke/
Nghĩa chính
1
Sự xuống tàu
danh từ
disembarkation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desembarque
Dạng gốc
(base form)
desembarque
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desembarco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disembarkation
Sự lên bờ, sự cho lên bộ
AI
1
Sự xuống tàu
1
Sự xuống tàu
1
Sự xuống tàu