desembarco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desemˈbaɾko/
Nghĩa chính
- Hạ cánhdanh từdisembarkation, landing
- Dỡ hàngdanh từunloading
- Lắp ghép; đến; khởi đầudanh từdocking; arrival; onset
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desembarcoDạng gốc (base form)
- desembarcosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dỡ hàng
Khác
Ví dụ
- , .