Nghĩa chính
- Sự lên bờ, sự cho lên bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disembarking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disembarkationDạng gốc (base form)
- disembarkationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc disembarkationVí dụ
- . " " , .