disembarkment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xuống tàudanh từdisembarkation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disembarkmentDạng gốc (base form)
- disembarkmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disembarkment syndromedanh từ | danh từ | Cảm giác lắc lư, lắc lư hoặc nhấp nhô dai dẳng sau thời gian ở trên tàu hoặc phương tiện di chuyển khác |