Dịch

disembarkment syndrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác lắc lư, lắc lư hoặc nhấp nhô dai dẳng sau thời gian ở trên tàu hoặc phương tiện di chuyển khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A persistent rocking, swaying, or bobbing feeling experienced after time spent in a ship or other moving vehicle

AI