Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prebuttal
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phản bác phủ đầu
danh từ
A preemptive rebuttal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prebuttal
Dạng gốc
(base form)
prebuttal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
preemptive
+
rebuttal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prebut
rebut
AI
1
Sự phản bác phủ đầu
1
Sự phản bác phủ đầu
1
Sự phản bác phủ đầu