Dịch

zascandil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θaskanˈdil/

Nghĩa chính

  1. Nơi nghỉ ngơi; đi loanh quanhdanh từlayabout; gadabout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zascandilDạng gốc (base form)
  2. zascandilesSố nhiều (plural)

AI