Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zascandil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θaskanˈdil/
Nghĩa chính
1
Nơi nghỉ ngơi; đi loanh quanh
danh từ
layabout; gadabout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zascandil
Dạng gốc
(base form)
zascandil
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zascandil
zascandil
ear
Bực tức về; làm ầm ĩ về
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
layabout
Người đi lang thang, người vô công rồi nghề
AI
1
Nơi nghỉ ngơi
1
Nơi nghỉ ngơi
1
Nơi nghỉ ngơi