Dịch

pop

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpop/

Nghĩa chính

  1. Nhạc pop, nhạc trẻdanh từpop, pop music
  2. Bỏng ngô, bắp rang bơdanh từpopcorn
  3. Nhạc pop, đại chúngtính từpop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popDạng gốc (base form)
  2. popsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cantante de popCa sĩ nhạc pop
cultura popVăn hóa đại chúng
arte popdanh từNghệ thuật đại chúng
power popdanh từBật điện
pop artNghệ thuật đại chúng
estrella del popNgôi sao nhạc pop
música popChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một nam ca sĩ nhạc pop người Nhật nổi tiếng.
  • .Cô ấy là một nữ ca sĩ nhạc pop người Nhật nổi tiếng.
  • .Cô ấy thích nhạc pop Nga.

AI