pop
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpop/
Nghĩa chính
- Nhạc pop, nhạc trẻdanh từpop, pop music
- Bỏng ngô, bắp rang bơdanh từpopcorn
- Nhạc pop, đại chúngtính từpop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popDạng gốc (base form)
- popsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantante de pop | Ca sĩ nhạc pop | |
| cultura pop | Văn hóa đại chúng | |
| arte popdanh từ | danh từ | Nghệ thuật đại chúng |
| power popdanh từ | danh từ | Bật điện |
| pop art | Nghệ thuật đại chúng | |
| estrella del pop | Ngôi sao nhạc pop | |
| música pop | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc popNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy là một nam ca sĩ nhạc pop người Nhật nổi tiếng.
- .Cô ấy là một nữ ca sĩ nhạc pop người Nhật nổi tiếng.
- .Cô ấy thích nhạc pop Nga.