Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabrita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈbɾita/
Nghĩa chính
1
Bỏng ngô
danh từ
popcorn
2
Bỏ tù
danh từ
jailbait
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabrita
Dạng gốc
(base form)
cabrita
s
Số nhiều
(plural)
cabrit
illa
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cancha
canchita
canguil
cocaleca
cotufa
crispeta
Xem thêm 17
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
popcorn
Bỏng ngô
jailbait
Người trưởng thành về mặt tình dục dưới hoặc có vẻ dưới độ tuổi chấp thuận hợp pháp, thường được người lớn coi là hấp dẫn về mặt tình dục và/hoặc quyến rũ
AI
1
Bỏng ngô
2
Bỏ tù
1
Bỏng ngô
2
Bỏ tù
1
Bỏng ngô
2
Bỏ tù