Dịch

cabrita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbɾita/

Nghĩa chính

  1. Bỏng ngôdanh từpopcorn
  2. Bỏ tùdanh từjailbait

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabritaDạng gốc (base form)
  2. cabritasSố nhiều (plural)
  3. cabritillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI