Dịch

cancha

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkant͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sân bóng, sân thi đấudanh từpitch, (US) field (field on which soccer, rugby or field hockey is played)
  2. Đường đua, sân đấudanh từcourse
  3. Khu rào, lán chedanh từenclosure, shed
  4. Đập vỡ, nghiềnđộng từinflection of canchar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canchaDạng gốc (base form)
  2. canchasSố nhiều (plural)
  3. canchitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. canchónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

cancha de baloncestoSân bóng rổ
cancha de tenisSân quần vợt
dar cancha libre a alguienCho ai toàn quyền hành động
entrar a la canchaVào sân thi đấu
dar canchađộng từCho một cơ hội
en la cancha se ven los pingoscụm từBằng chứng của bánh pudding nằm ở việc ăn
cancha de fútbolChưa có nghĩa
cancha serranaChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Sân đấu
  1. Sân đấu, sân bóngcourt (field on which tennis, basketball, handball, badminton, etc is played)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Hiện giờ trường học đã có một sân bóng rổ.
  • .Họ đã chơi bóng chày ở sân vận động mới.
  • .Mario đã đi chơi ở các sân bóng rổ.

AI