cancha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkant͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sân bóng, sân thi đấudanh từpitch, (US) field (field on which soccer, rugby or field hockey is played)
- Đường đua, sân đấudanh từcourse
- Khu rào, lán chedanh từenclosure, shed
- Đập vỡ, nghiềnđộng từinflection of canchar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cancha de baloncesto | Sân bóng rổ | |
| cancha de tenis | Sân quần vợt | |
| dar cancha libre a alguien | Cho ai toàn quyền hành động | |
| entrar a la cancha | Vào sân thi đấu | |
| dar canchađộng từ | động từ | Cho một cơ hội |
| en la cancha se ven los pingoscụm từ | cụm từ | Bằng chứng của bánh pudding nằm ở việc ăn |
| cancha de fútbol | Chưa có nghĩa | |
| cancha serrana | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Sân đấu
- Sân đấu, sân bóngcourt (field on which tennis, basketball, handball, badminton, etc is played)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc canchaVí dụ
- .Hiện giờ trường học đã có một sân bóng rổ.
- .Họ đã chơi bóng chày ở sân vận động mới.
- .Mario đã đi chơi ở các sân bóng rổ.