Dịch

pista

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈpista/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đường đua, đường mòn, lối đidanh từtrack, course, trail
  2. Bản nhạc, bài hátdanh từtrack (song)
  3. Đường băngdanh từrunway
  4. Làn đườngdanh từlane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pistaDạng gốc (base form)
  2. pistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perder la pistaMất dấu vết
pista de aterrizajeĐường băng hạ cánh
pista de baileSàn khiêu vũ
pista de hieloSân trượt băng
pista de tenisSân quần vợt
seguir la pistaLần theo manh mối
pista rápidaSân cứng
pista de rodajedanh từĐường lăn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sân đấu
  1. Sân đấu, sân bóngcourt (field on which tennis, basketball, handball, badminton, etc is played)

Ví dụ

  • .Cảnh sát và FBI đã lần theo nhiều manh mối.
  • .Chúng tôi lần theo dấu vết con nai để lại.
  • Thiago .Rubén và Thiago sẽ ra sân trượt ván.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường đua
Manh mối

AI