pista
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpista/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đường đua, đường mòn, lối đidanh từtrack, course, trail
- Bản nhạc, bài hátdanh từtrack (song)
- Đường băngdanh từrunway
- Làn đườngdanh từlane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pistaDạng gốc (base form)
- pistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perder la pista | Mất dấu vết | |
| pista de aterrizaje | Đường băng hạ cánh | |
| pista de baile | Sàn khiêu vũ | |
| pista de hielo | Sân trượt băng | |
| pista de tenis | Sân quần vợt | |
| seguir la pista | Lần theo manh mối | |
| pista rápida | Sân cứng | |
| pista de rodajedanh từ | danh từ | Đường lăn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sân đấu
- Sân đấu, sân bóngcourt (field on which tennis, basketball, handball, badminton, etc is played)
Ví dụ
- .Cảnh sát và FBI đã lần theo nhiều manh mối.
- .Chúng tôi lần theo dấu vết con nai để lại.
- Thiago .Rubén và Thiago sẽ ra sân trượt ván.