autopista
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoˈpista/nguồn
Nghĩa chính
- Đường cao tốcdanh từmotorway, freeway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autopistaDạng gốc (base form)
- autopistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autopista de peaje | Đường cao tốc thu phí | |
| carril de la autopista | Làn đường cao tốc | |
| salida de la autopista | Lối ra đường cao tốc | |
| tomar la autopista | Đi vào đường cao tốc | |
| conducir por la autopista | Lái xe trên cao tốc | |
| peaje de autopista | Trạm thu phí cao tốc | |
| peaje de la autopista | Phí cao tốc | |
| autopista de pago | Đường cao tốc thu phí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algérie đang xây dựng các tuyến đường cao tốc mới.
- .Đã xảy ra một vụ tai nạn kinh hoàng trên đường cao tốc.
- .Đã xảy ra một vụ tai nạn liên hoàn trên đường cao tốc.
Xuất hiện ở từ khác
- rutađồng nghĩaLà loại đường tốc hành có kiểm soát lối vào ra.