ruta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈruta/nguồn
Nghĩa chính
- đường đi, tuyến đường, lộ trìnhdanh từA2A way taken to get from one place to another, often with planned stops.
- lối đi, cách, phương cáchdanh từA2A way through a place or, figuratively, a way of doing or progressing.
- xa lộ, đường lớndanh từB1In much of Latin America, a major road linking cities or regions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rutaDạng gốc (base form)
- rutasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir ruta | Mở đường | |
| en ruta | Trên đường đi | |
| hoja de ruta | Lộ trình | |
| abrir una ruta | Mở một tuyến mới | |
| cerrar la ruta | Đóng một tuyến đường | |
| planificar una ruta | Lên kế hoạch một tuyến đường | |
| ruta de cicloturismo | Tuyến du lịch bằng xe đạp | |
| ruta nacional | Quốc lộ |
Ví dụ
- .Anh ấy đã quen với các con đường ở Tokyo.
- ¿ Tokyo?Bạn có biết đường đến Công viên Tokyo không?
- .Họ vẫn đang dọn tuyết trên xa lộ.