Dịch

ruta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈruta/nguồn

Nghĩa chính

  1. đường đi, tuyến đường, lộ trìnhdanh từA2A way taken to get from one place to another, often with planned stops.
  2. lối đi, cách, phương cáchdanh từA2A way through a place or, figuratively, a way of doing or progressing.
  3. xa lộ, đường lớndanh từB1In much of Latin America, a major road linking cities or regions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rutaDạng gốc (base form)
  2. rutasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir rutaMở đường
en rutaTrên đường đi
hoja de rutaLộ trình
abrir una rutaMở một tuyến mới
cerrar la rutaĐóng một tuyến đường
planificar una rutaLên kế hoạch một tuyến đường
ruta de cicloturismoTuyến du lịch bằng xe đạp
ruta nacionalQuốc lộ

Ví dụ

  • .Anh ấy đã quen với các con đường ở Tokyo.
  • ¿ Tokyo?Bạn có biết đường đến Công viên Tokyo không?
  • .Họ vẫn đang dọn tuyết trên xa lộ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyến đường
Khác

AI