Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrir ruta
Nghĩa chính
1
Mở đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
path
Mở đường, dẫn lối
blaze a trail
Mở đường, đi tiên phong
pave the way
Mở đường
AI
1
Mở đường
1
Mở đường
1
Mở đường