Dịch

curso

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkuɾso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. khóa học, lớp, chương trình họcdanh từA2a class or course of study at school, college, or online
  2. năm học, khối lớp, lớpdanh từB1a school year or grade level
  3. hướng, quỹ đạo, lộ trìnhdanh từB1the direction, route, or path something follows

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursoDạng gốc (base form)
  2. cursosSố nhiều (plural)
  3. cursilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cursitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a lo largo del cursoTrong suốt năm học
curso escolarNăm học
en cursotính từĐang diễn ra, hiện tại
hacer un cursoHọc một khóa
seguir su cursoTiếp diễn bình thường
seguir un cursoTheo học một khóa học
de curso legaltính từĐấu thầu hợp pháp
baile de fin de cursodanh từVũ hội

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tiêu chảy
  1. Tiêu chảy, tháo dạdiarrhea

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn có định mua sách cho năm học này không?
  • .Cậu ấy là học sinh thông minh nhất lớp.
  • .Khóa học tiếng Anh này đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiêu chảy

AI