grado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈɡɾado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- lớp, cấp lớpdanh từA2school grade or year of study.
- độ, mức độdanh từA2degree or level of a property.
- bậc, bướcdanh từB1step or stage in a sequence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gradoDạng gốc (base form)
- gradosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de grado o por fuerza | Dù muốn hay không | |
| en gran grado | Ở mức độ lớn | |
| grado de dificultad | Mức độ khó khăn | |
| primer grado | Lớp một | |
| grado de certeza | Độ chắc chắn | |
| segundo grado | Lớp hai | |
| -gradohậu tố | hậu tố | -cấp |
| grado cerodanh từ | danh từ | Cấp 0 |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Sự tốt nghiệp
- Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệpgraduation
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Cậu đã nhớ được bao nhiêu chữ Hán của lớp bốn rồi?
- .Công việc nào cũng có một mức độ căng thẳng nhất định.
- .Độ cứng của kim cương là mười.
Xuất hiện ở từ khác
- degreeTiếng Anhtương đương
- gradeTiếng Anhtương đương
- cursođồng nghĩaDùng nhiều hơn ở Mỹ Latinh cho cấp hoặc lớp học.
- medidađồng nghĩachỉ cấp độ cụ thể trên thang đo
- niveldễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ độ đo lường chính xác (nhiệt độ, góc) hoặc cấp bậc học tập, còn nivel chỉ trình độ, mức độ chung hoặc độ cao.
- títulodễ nhầm, đồng nghĩaTên cấp học vị; título có thể chỉ văn bằng hoặc danh hiệu đi kèm.