Dịch

证明

證明
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: chứng minh
zhèng míng

Nghĩa chính

  1. chứng minh, chứng thực, làm chứngđộng từto prove or demonstrate that something is true using facts or evidence
  2. giấy chứng nhận, giấy xác nhận, chứng cớdanh từa certificate, testimonial, or written document that serves as proof

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

证
zhèngchứng
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)7 nét
prove, confirm, verify; proof
明
míngminh
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)8 nét
bright, light, brilliant; clear

Cụm từ (phrase)

事实证明Sự thật chứng minh
充分证明Chứng minh đầy đủ
开具证明Xuất trình giấy chứng nhận
足以证明Đủ để chứng minh
身份证明Giấy tờ tùy thân
证明自己Chứng minh bản thân
证明有效Chứng minh hiệu quả
出生证明Giấy chứng sinh

Ví dụ

  • , 。Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
  • 。Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
  • 。Tin đồn hóa ra là không có thật.

AI