Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- chứng minh, xác minhđộng từB1ngoại động từ (transitive)to demonstrate that something is true or valid
- tỏ ra, hóa rađộng từB1nội động từ (intransitive)động từ nối (linking verb)to turn out or be found to be
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- proveNguyên thể (infinitive)
- provesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- provedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- proven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- provingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prove sthchứng minh cái gìThey hope this new evidence will prove her innocence.Họ hy vọng bằng chứng mới này sẽ chứng minh sự vô tội của cô ấy.
- prove sth to sbchứng minh cái gì cho aiJust give me a chance and I'll prove it to you.Hãy cho tôi một cơ hội và tôi sẽ chứng minh nó cho bạn.
- prove (that)…chứng minh (rằng)…This proves (that) I was right.Điều này chứng minh (rằng) tôi đã đúng.
- prove sb/sth/yourself + adj./nounchứng minh ai/cái gì/bản thân + adj./nounShe was determined to prove everyone wrong.Cô ấy quyết tâm chứng minh mọi người đều sai.
- prove sb/sth/yourself to be/have sthchứng minh ai/cái gì/bản thân là/có cái gìYou've just proved yourself to be a liar.Bạn vừa chứng minh mình là kẻ nói dối.
- prove what, how, etc…chứng minh cái gì, như thế nào…This just proves what I have been saying for some time.Điều này chỉ chứng minh những gì tôi vẫn nói từ lâu.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 1
Thử thách
- ngoại động từ (transitive)Thử thách, kiểm nghiệmTo put to the test, to make trial of.
Xuất hiện ở từ khác
- approvedễ nhầmcó nghĩa là chứng minh, khác với approve (phê chuẩn hoặc tán thành).
- demonstrateđồng nghĩachứng tỏ một cách chắc chắn hơn.
- evidenceđồng nghĩaChứng minh một điều bằng bằng chứng đủ mạnh; mạnh và dứt khoát hơn evidence.
- guesstrái nghĩachứng minh được sự thật bằng bằng chứng
- proofdễ nhầmlà động từ có nghĩa là chứng minh, trong khi proof chủ yếu là danh từ hoặc tính từ/hậu tố.
- showđồng nghĩaNhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng xác thực tuyệt đối.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prooveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproven
- từ tiếng Anh cổprōfian“to esteem, regard as, evince, try, prove”
- từ tiếng Pháp cổprover“to prove”
Cùng gốc (doublet)probe
Ví dụ
- , .Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
- .Hóa ra đó là một ngày lạnh giá.
- để chứng minh ý chí