demostrar
B1động từ (verb)
Hay gặp/demosˈtɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thể hiện, biểu lộ, cho thấyđộng từto show, to demonstrate
- Chứng minhđộng từto prove
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể demostrarDanh động từ demostrandoPhân từ demostrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | demuestro |
| tú | demuestras |
| él/ella/Ud. | demuestra |
| nosotros | demostramos |
| vosotros | demostráis |
| ellos/Uds. | demuestran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demostrar afecto | Bày tỏ tình cảm | |
| demostrar capacidad | Thể hiện năng lực | |
| demostrar que | Chứng minh rằng | |
| demostrar lealtad | Thể hiện lòng trung thành | |
| demostrar humildad | Thể hiện sự khiêm tốn | |
| demostrar amabilidad | Thể hiện lòng tốt | |
| demostrar hospitalidad | Thể hiện sự hiếu khách | |
| demostrar interés | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ta đã nói rằng sẽ chứng minh mình không làm việc đó.
- Riemann .Giả thuyết Riemann vẫn chưa được chứng minh.
- .Những con số đó cho thấy tôi làm việc chăm chỉ thế nào.
Họ từ (word family)
cùng gốc demostrarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh