Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muestrario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mwesˈtɾaɾjo/
Nghĩa chính
1
Sách mẫu
danh từ
sample book
2
Bộ sưu tập mẫu
danh từ
collection of samples
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muestrario
Dạng gốc
(base form)
muestrario
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sách mẫu
2
Bộ sưu tập mẫu
1
Sách mẫu
2
Bộ sưu tập mẫu
1
Sách mẫu
2
Bộ sưu tập mẫu