Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demostrable
C1
tính từ
(adjective)
/demosˈtɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể chứng minh được
tính từ
demonstrable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demostrable
Dạng gốc
(base form)
demostrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demostrable
demostrable
mente
Một cách rõ ràng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demonstrable
Có thể chứng minh được, có thể giải thích được
AI
1
Có thể chứng minh được
1
Có thể chứng minh được
1
Có thể chứng minh được