Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feria de muestras
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chợ thương mại
danh từ
trade fair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feria de muestras
Dạng gốc
(base form)
feria
s de muestras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trade fair
Hội chợ
AI
1
Hội chợ thương mại
1
Hội chợ thương mại
1
Hội chợ thương mại