provably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có thể chứng tỏ, có thể chứng minhtrạng từWith proof; in a provable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provablyDạng gốc (base form)
- more provablySo sánh hơn (comparative)
- most provablySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa