Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provable
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
p
ɹ
uː
v
ə
b
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể chứng tỏ, có thể chứng minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a statement or hypothesis that can be proven.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unprovable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
provable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
probable
Có thể chứng minh được
comprobable
Có thể chứng minh được
Ví dụ
practical
truth
provable
to
all
men
Họ từ
(word family)
cùng gốc
provable
provabl
y
Có thể chứng tỏ, có thể chứng minh
trạng từ
provab
ility
Xem prove
danh từ
provable
ness
Sự chứng tỏ, sự chứng minh
danh từ
non
provable
Không thể chứng minh được
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
proof
prove
AI
1
Có thể chứng tỏ
1
Có thể chứng tỏ
1
Có thể chứng tỏ