Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chứng tỏ, sự chứng minh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being provable.
Nguồn gốc
(etymology)
provable
+
-ness
AI
1
Sự chứng tỏ
1
Sự chứng tỏ
1
Sự chứng tỏ