comprobable
C2tính từ (adjective)
/kompɾoˈbable/
Nghĩa chính
- Có thể chứng minh đượctính từprovable
- Có thể kiểm chứng đượctính từverifiable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comprobableDạng gốc (base form)
- comprobablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- probabledễ nhầmcó thể chứng minh được - từ này mới có nghĩa là 'provable'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể chứng minh được
Có thể kiểm chứng được