Dịch

comprobable

C2tính từ (adjective)
/kompɾoˈbable/

Nghĩa chính

  1. Có thể chứng minh đượctính từprovable
  2. Có thể kiểm chứng đượctính từverifiable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comprobableDạng gốc (base form)
  2. comprobablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có thể chứng minh được
Có thể kiểm chứng được

AI