Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verificable
C2
tính từ
(adjective)
/beɾifiˈkable/
Nghĩa chính
1
Có thể kiểm chứng được
tính từ
verifiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verificable
Dạng gốc
(base form)
verificable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
verificable
verificab
ilidad
Khả năng kiểm chứng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
verifiable
Có thể kiểm chứng, có thể xác minh
AI
1
Có thể kiểm chứng được
1
Có thể kiểm chứng được
1
Có thể kiểm chứng được