Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- phê chuẩn, chấp thuận, phê duyệtđộng từB1ngoại động từ (transitive)To officially accept or give approval to a plan, request, or law.
- tán thành, đồng tình, hài lòngđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với ofTo have a positive opinion of someone or something, often used with 'of'.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- approve of sb/sthtán thành ai/cái gìDo you approve of my idea?Bạn có tán thành ý kiến của tôi không?
- approve of sb doing sthtán thành ai làm gìShe doesn't approve of me leaving school this year.Cô ấy không tán thành việc tôi bỏ học năm nay.
- approve of sb’s doing sthtán thành việc ai làm gìShe doesn't approve of my leaving school this year.Cô ấy không tán thành việc tôi bỏ học năm nay.
- approve sthchấp thuận cái gì
- be approved by sb/sthđược ai/cái gì chấp thuậnThe course is approved by the Department for Education.Khóa học được Bộ Giáo dục chấp thuận.
- be approved for sthđược chấp thuận cho việc gìThis medicine is not approved for use in children.Thuốc này không được chấp thuận dùng cho trẻ em.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| approve a bill | Thông qua dự luật | |
| approve of something | Tán thành | |
| approve the budget | Phê duyệt ngân sách | |
| approve the decision | Phê chuẩn quyết định | |
| approve the plan | Phê duyệt kế hoạch | |
| approve the request | Chấp thuận yêu cầu | |
| approve a plan | Phê duyệt kế hoạch | |
| I approve this messagecụm từ | cụm từ | Được các ứng cử viên cho chức vụ liên bang nói để thể hiện sự đồng ý tuân thủ luật bầu cử được thông qua năm 2002 |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Khai thác lợi nhuận đất
- ngoại động từ (transitive)To make profit of; to convert to one's own profit — said especially of waste or common land appropriated by the lord of the manor.
Ví dụ
- , .Mặc dù chúng ta có thể không đồng tình, nhưng chúng ta vẫn phải tán thành bản án do tòa án quân sự đưa ra
- , .Chúng tôi tán thành biện pháp của chính quyền, vì đó là một quyết định xuất sắc
- , , Lời chào hỏi của họ hết sức tôn kính, tán thành những gì nữ hoàng đã làm để mang lại hòa bình và giải tán quốc hội
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc approveNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- adoptđồng nghĩaMang nghĩa phê chuẩn, chấp thuận chính thức.
- agreedễ nhầm, đồng nghĩa“Approve” thường mang tính chính thức hoặc quyền quyết định; “agree” có thể chỉ ý kiến cá nhân.
- clearđồng nghĩaphê duyệt
- okayđồng nghĩaGần nghĩa nhất và rất phổ biến; Okay thường tự nhiên hơn trong lời nói.
- rejecttrái nghĩaphê duyệt
- 通过Tiếng Trungtương đương