Dịch

aprobar

B1động từ (verb)
/apɾoˈbaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chấp thuận, cho phépđộng từto approve, to condone, to permit
  2. Vượt qua (thành công, ví dụ: trong một kỳ thi)động từto pass (succeed, e.g. on an exam)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aprobarDanh động từ aprobandoPhân từ aprobado
Presente
yoapruebo
túapruebas
él/ella/Ud.aprueba
nosotrosaprobamos
vosotrosaprobáis
ellos/Uds.aprueban

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vượt qua (thành công, ví dụ: trong một kỳ thi)
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

aprobar una leyThông qua một đạo luật
aprobar un examenThi đỗ
aprobar un decretoThông qua nghị định
aprobar un estatutoThông qua quy chế
aprobar la oposiciónĐỗ kỳ thi công chức
aprobar una enmiendaThông qua tu chính án
aprobar por el senadoĐược thượng viện thông qua
aprobar en el congresoThông qua tại quốc hội

Ví dụ

  • , ¿?

Họ từ (word family)

cùng gốc aprobar

AI