suspender
A2động từ (verb)
/suspenˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đình chỉ, tạm hoãn, hoãn lạiđộng từto suspend
- Thi trượt, đánh trượtđộng từto flunk, to fail to pass an exam or class
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suspenderDanh động từ suspendiendoPhân từ suspendido
| Presente | |
|---|---|
| yo | suspendo |
| tú | suspendes |
| él/ella/Ud. | suspende |
| nosotros | suspendemos |
| vosotros | suspendéis |
| ellos/Uds. | suspenden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suspender el juego | Tạm dừng trận đấu | |
| suspender la clase | Hoãn lớp học | |
| suspender la cuenta | Khóa tài khoản | |
| suspender un examen | Thi trượt | |
| suspender temporalmente | Tạm thời đình chỉ | |
| suspender la suscripción | Chưa có nghĩa | |
| suspender una reunión | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- failedTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buộc phải hoãn cuộc họp hội đồng.
- .Chúng tôi phải hoãn trò chơi vì mưa.
- .Đây không phải lần đầu tôi trượt một kỳ thi.