Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suspensor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suspenˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Dây treo
danh từ
suspender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suspensor
Dạng gốc
(base form)
suspensor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
suspensor
suspensor
io
Quần lót
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspender
Một cái gì đó hoặc ai đó đình chỉ
AI
1
Dây treo
1
Dây treo
1
Dây treo