Dịch

suspender

danh từ (noun)
UK/səˈspɛndə/US/səˈspɛndɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó hoặc ai đó đình chỉdanh từSomething or someone who suspends.
  2. Loại trang phục có dây đeo qua vai và dùng để giữ quầndanh từAn item of apparel consisting of a strap worn over the shoulder and used to hold up trousers.
  3. Món đồ may mặc được sử dụng để giữ một chiếc tất hoặc (đặc biệt là bây giờ) một chiếc tất, chẳng hạn như một chiếc nịt tất, hoặc từng dây buộc gắn vào áo nịt ngực hoặc thắt lưng treodanh từAn item of apparel used to hold up a sock or (now especially) a stocking, such as a garter, or each of the fastening-straps attached to a corset or suspender belt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suspenderDạng gốc (base form)
  2. suspendersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

suspender beltdanh từMón đồ lót của phụ nữ bao gồm một chiếc thắt lưng có gắn dây treo để giữ tất

Nguồn gốc (etymology)

AI