tirante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tiˈɾante/
Nghĩa chính
- Căng thẳng, chặt chẽtính từtense, tight
- Dây đeodanh từstrap
- Dây treo, nẹpdanh từsuspender, brace
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiranteDạng gốc (base form)
- tirantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camiseta de tirantesdanh từ | danh từ | Áo vest, áo lót |
Họ từ (word family)
cùng gốc tiranteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung