ajustado
B2tính từ (adjective)
/axusˈtado/
Nghĩa chính
- Điều chỉnhtính từadjusted
- Chặt chẽ, khít chặttính từtight, tight-fitting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajustadoDạng gốc (base form)
- ajustadísimoSo sánh nhất (superlative)
- ajustadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ajustadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ajustadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jersey ajustado | Áo len bó sát |
Ví dụ
- […] , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ajustadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung