Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajustador
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/axustaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thợ nguội, thợ lắp ráp
danh từ
fitter
2
Áo ngực, áo lót
danh từ
bra (brassiere)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajustador
Dạng gốc
(base form)
ajustador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bra
Áo ngực
fitter
Thợ lắp ráp, thợ lắp máy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áo ngực
brasier
corpiño
sostén
sujetador
Khác
portasena
portasenos
soutien
AI
1
Thợ nguội
2
Áo ngực
1
Thợ nguội
2
Áo ngực
1
Thợ nguội
2
Áo ngực