Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soutien
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suˈtjen/
Nghĩa chính
1
Áo ngực; cái yếm
danh từ
bra; brassiere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soutien
Dạng gốc
(base form)
soutien
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ajustador
brasier
corpiño
portasena
portasenos
sostén
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bra
Áo ngực
AI
1
Áo ngực
1
Áo ngực
1
Áo ngực