Dịch

soutien

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suˈtjen/

Nghĩa chính

  1. Áo ngực; cái yếmdanh từbra; brassiere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soutienDạng gốc (base form)
  2. soutiensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI