brasier
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾaˈsjeɾ/
Nghĩa chính
- Áo ngựcdanh từbra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brasierDạng gốc (base form)
- brasieresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc brasierĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh