Dịch

brasier

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾaˈsjeɾ/

Nghĩa chính

  1. Áo ngựcdanh từbra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brasierDạng gốc (base form)
  2. brasieresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc brasier

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI