sujetador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suxetaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người giữ (ai hoặc vật gì đó giữ vật khác)danh từholder (someone or something that holds another thing)
- Dây buộcdanh từfastener
- Kẹp, ghim (để kẹp tóc, giấy tờ...)danh từclip, pin (for hair, papers, etc.)
- Áo ngực, áo lótdanh từbra, brassiere
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sujetadorDạng gốc (base form)
- sujetadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung