Dịch

sujetador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suxetaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người giữ (ai hoặc vật gì đó giữ vật khác)danh từholder (someone or something that holds another thing)
  2. Dây buộcdanh từfastener
  3. Kẹp, ghim (để kẹp tóc, giấy tờ...)danh từclip, pin (for hair, papers, etc.)
  4. Áo ngực, áo lótdanh từbra, brassiere

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sujetadorDạng gốc (base form)
  2. sujetadoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI