Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brasiere
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈsjeɾe/
Nghĩa chính
1
Áo ngực, áo lót
danh từ
bra, brassiere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brasiere
Dạng gốc
(base form)
brasiere
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brasier
sujetador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bra
Áo ngực
AI
1
Áo ngực
1
Áo ngực
1
Áo ngực