Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Chặt, khít, chắctính từFirmly held together; compact; not loose or open.
- Căng, căng chặttính từUnder high tension; taut.
- Hẹp, chật hẹptính từNarrow, such that it is difficult for something or someone to pass through it.
- Ngon giấc, say giấctrạng từSoundly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold tightđộng từ, thán từ | động từ, thán từ | Bám chặt |
| sleep tightcụm từ, thán từ | cụm từ, thán từ | Ngủ ngon giấc |
| tight budget | Ngân sách eo hẹp | |
| tight control | Kiểm soát chặt chẽ | |
| tight corner | Khúc cua gắt | |
| tight schedule | Lịch trình dày đặc | |
| sit tightđộng từ | động từ | Ngồi ì |
| tight spotdanh từ | danh từ | Tình thế khó khăn |
25 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 22
Trạng từ (adverb) 1
Động từ (verb) 2
Chật
- Chật, bó sátFitting close, or too close, to the body.
Ví dụ
- .Lối đi hẹp đến mức chúng tôi khó lòng lọt qua.
- ; ; .quần áo chật; một chiếc áo khoác chật; Đôi tất của tôi quá chật.
- .Chúng tôi có một lịch trình rất sít sao.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tightNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạitight
- từ tiếng Anh cổ*þiht
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þį̄ht(ī)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitighten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung