Nghĩa chính
- Ngủ ngon giấccụm từIf one keeps oneself tightly bundled one will sleep warm and rest well.
- Lời chia tay được nói ngay trước khi đi ngủ; thường được nói giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè tốtthán từA farewell said shortly before going to bed; usually said between family members or good friends.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ! !
- " ." ", . ", . ." Martin's . . . . Martin's .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)