Dịch

tightly

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chặt chẽ, khíttrạng từIn a tight manner.
  2. Cộc lốc, gắt gỏngtrạng từCurtly in a way that suggests anger or other intense emotion is being contained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tightlyDạng gốc (base form)
  2. tightlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more tightlySo sánh hơn (comparative)
  4. tightliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most tightlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tightly wovenĐược dệt chặt chẽ
tightly curledXoăn tít
tightly controlledĐược quản lý chặt chẽ

Ví dụ

  • / / Nắm chặt phương thuốc của mình / Tôi khóa chặt cửa / Tôi cố gắng hít thở lại một lần nữa
  • .Anh ấy giữ cô ấy chặt chẽ.
  • .Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI