Nghĩa chính
- Một cách chặt chẽ, khíttrạng từIn a tight manner.
- Cộc lốc, gắt gỏngtrạng từCurtly in a way that suggests anger or other intense emotion is being contained.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tightlyDạng gốc (base form)
- tightlierSo sánh hơn (comparative)
- more tightlySo sánh hơn (comparative)
- tightliestSo sánh nhất (superlative)
- most tightlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tightly woven | Được dệt chặt chẽ | |
| tightly curled | Xoăn tít | |
| tightly controlled | Được quản lý chặt chẽ |
Ví dụ
- / / Nắm chặt phương thuốc của mình / Tôi khóa chặt cửa / Tôi cố gắng hít thở lại một lần nữa
- .Anh ấy giữ cô ấy chặt chẽ.
- .Chiếc váy cô ấy mặc khá chật.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tightlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 住Tiếng Trungtương đương