Dịch

tightness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bó sát, tính chất chậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being tight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tightnessDạng gốc (base form)
  2. tightnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chest tightnessdanh từCảm giác khó chịu như tức ngực, nặng nề hoặc tức ngực

Ví dụ

  • , , .Cô ấy khoảng ba mươi tuổi, có khuôn mặt khá bầu bĩnh và vui vẻ, dù nó méo mó thành một biểu cảm căng cứng kỳ lạ trông rất buồn cười.
  • , , , , .COPD là một nhóm bệnh, bao gồm khí phế thũng, đặc trưng bởi ho, khò khè, khó thở và tức ngực.
  • dust-related . .Nhiều người trên thế giới mắc các dị ứng liên quan đến bụi. Những người bị dị ứng gặp khó khăn khi thở hoặc bị tức ngực và hụt hơi.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI