Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc thực tế không bị cứng nhắc, ràng buộc hoặc hạn chế; không chặt, không gắn chặt hoặc căngdanh từThe quality or fact of being free from rigidity, attachment or restraint; not tight, not firmly attached or taut.
- Trạng thái thoải mái về các nguyên tắc hoặc tính chính xácdanh từA relaxed state regarding principles or accuracy.
- Đạo đức lỏng lẻo; sự phóng đãngdanh từMoral laxity; licentiousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loosenessDạng gốc (base form)
- loosenessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc loosenessVí dụ
- .