Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soltura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/solˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Sự lưu loát
danh từ
fluency
2
Lỏng lẻo
danh từ
looseness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soltura
Dạng gốc
(base form)
soltura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掌握
zhǎng wò
Sự thành thạo, sự thông thạo
Tiếng Anh
fluency
Sự trôi chảy, tính mượt mà
looseness
Chất lượng hoặc thực tế không bị cứng nhắc, ràng buộc hoặc hạn chế; không chặt, không gắn chặt hoặc căng
AI
1
Sự lưu loát
2
Lỏng lẻo
1
Sự lưu loát
2
Lỏng lẻo
1
Sự lưu loát
2
Lỏng lẻo